Nghĩa chính
- Trạng thái ẩn dụ của sự tập trung hoặc suy nghĩ tập trung, được viện dẫn để khuyến khích giải quyết vấn đềdanh từA metaphorical state of focused thinking or concentration, invoked to encourage problem-solving.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- thinking capDạng gốc (base form)
- thinking capsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , , . , .
- !
- .