cap.
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Viết tắt của capitalizedtính từkhông so sánh (not comparable)Abbreviation of capitalized.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Austl. Cap. Terr.danh từ riêng | danh từ riêng | Viết tắt của Australian Capital Territory |