Buddy
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Biệt danh namdanh từ riêngA male nickname.
- Tên chódanh từ riêngA given name for a dog.
Cụm động từ (phrasal verb)
Cụm từ khác (phrase)study buddyNgười bạn cùng trường hoàn thành bài tập ở trường, thường là người ngồi cạnh trong lớp họcfuck buddyBạn tình mà một người có quan hệ tình dục, thường là nhiều lần, nhưng không có bất kỳ sự gắn bó lãng mạn nàobuddy-buddyRất thân thiện hoặc bày tỏ sự quen thuộc gần gũi với ai đóbuddy systemQuy tắc đi cùng đôibirthday buddyNgười có cùng ngày sinh nhật với một người kháce-buddyNgười bạn mà một người chủ yếu giao tiếp trực tuyến
1 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 1
Tên riêng nam
- A male given name from English.
Ví dụ
- , , .