Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
e-buddy
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người bạn mà một người chủ yếu giao tiếp trực tuyến
danh từ
A friend with whom one primarily communicates online.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
e-buddy
Dạng gốc
(base form)
e-budd
ies
Số nhiều
(plural)
AI
1
Người bạn mà một người chủ yếu giao tiếp trực tuyến
1
Người bạn mà một người chủ yếu giao tiếp trực tuyến
1
Người bạn mà một người chủ yếu giao tiếp trực tuyến