Nghĩa chính
- Người bạn cùng trường hoàn thành bài tập ở trường, thường là người ngồi cạnh trong lớp họcdanh từA schoolmate with whom schoolwork is completed, often somebody one sits next to in a classroom.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- study buddyDạng gốc (base form)
- study buddiesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- Linda's .
- .