Dịch

study buddy

danh từ (noun)
UK/ˈstʌd.i ˈbʌdi/US/ˈstʌd.i ˈbʌdi/

Nghĩa chính

  1. Người bạn cùng trường hoàn thành bài tập ở trường, thường là người ngồi cạnh trong lớp họcdanh từA schoolmate with whom schoolwork is completed, often somebody one sits next to in a classroom.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. study buddyDạng gốc (base form)
  2. study buddiesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • Linda's .
  • .

AI