Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
buddyroo
danh từ
(noun)
AU
nguồn
Nghĩa chính
1
Người bạn thân hoặc bạn thân
danh từ
A close friend or pal.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
buddyroo
Dạng gốc
(base form)
buddyroo
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
You'd
thought
they'd
taken
baths
in
the
same
bathtub
or
something
when
they
were
little
kids
.
Old
buddyroos
.
It
was
nauseating
.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
buddy
AI
1
Người bạn thân hoặc bạn thân
1
Người bạn thân hoặc bạn thân
1
Người bạn thân hoặc bạn thân