Brace
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họ từ tiếng Pháp cổdanh từ riêngA surname from Old French.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- BraceDạng gốc (base form)
- BracesSố nhiều (plural)
Cụm động từ (phrasal verb)
- BraceinLàm cho các thước vuông góc hơn với đường phía trước và phía sau
- BracebyĐưa các bãi theo hướng ngược nhau trên các cột khác nhau khi thực hiện một số thao tác nhất định
- BraceupTăng cường với vật liệu giằng
- BraceaboutGiằng bến tàu theo hướng ngược lại khi đi lại
Cụm từ khác (phrase)angle braceThanh giằng ngang qua góc trong của khung gỗ, tạo thành cạnh huyền và giữ chặt hai mảnh bên lại với nhaucross braceCác thanh chống chéo chéo giúp tăng thêm độ ổn định và độ cứng cho kết cấubrace sharpĐưa các thước xung quanh để tạo một góc nhỏ nhất có thể với đường trước và sau khi chèo thuyền ở cự ly gầncurly braceĐồng nghĩa với curly bracketwheel braceDụng cụ cầm tay dùng để nới lỏng hoặc siết chặt các đai ốc trên bánh xe ô tôBoston braceLà loại nẹp lưng được sử dụng chủ yếu để điều trị chứng vẹo cột sống vô căn ở trẻ em
Ngôn ngữ khác
Họ từ (word family)
cùng gốc BraceNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Pháp cổbrace“arm”