Dịch

Boston brace

danh từ (noun)
US/ˈbɔstən ˈbɹeɪs/

Nghĩa chính

  1. Là loại nẹp lưng được sử dụng chủ yếu để điều trị chứng vẹo cột sống vô căn ở trẻ emdanh từA kind of back brace used mainly to treat idiopathic scoliosis in children.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Boston braceDạng gốc (base form)
  2. Boston bracesSố nhiều (plural)

AI