Dịch

cross brace

danh từ (noun)
US/ˈkɹɑs ˈbɹeɪs/

Nghĩa chính

  1. Các thanh chống chéo chéo giúp tăng thêm độ ổn định và độ cứng cho kết cấudanh từDiagonally crossing struts that add stability and rigidity to a structure.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cross braceDạng gốc (base form)
  2. cross bracesSố nhiều (plural)

AI