Dịch

Blink

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Là fan của nhóm nhạc nữ Hàn Quốc Blackpinkdanh từA fan of the South Korean girl group Blackpink.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. BlinkDạng gốc (base form)
  2. BlinksSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

on the blinkcụm giới từBị hỏng, chập chờn
blink of an eyedanh từKhoảnh khắc (một khoảng thời gian rất ngắn)
in the blink of an eyecụm giới từTrong chớp mắt, trong nháy mắt
in a blinkcụm giới từTrong một khoảng thời gian rất ngắn
blink-eyedtính từThói quen nháy mắt
water blinkdanh từĐám mây lơ lửng trên mặt nước ở vùng Bắc Cực
blink firstđộng từLà bên đầu tiên trong một số tình huống nhượng bộ hoặc lùi bước
one-blink towndanh từĐồng nghĩa với one-horse town

AI