Blink
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Là fan của nhóm nhạc nữ Hàn Quốc Blackpinkdanh từA fan of the South Korean girl group Blackpink.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- BlinkDạng gốc (base form)
- BlinksSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| on the blinkcụm giới từ | cụm giới từ | Bị hỏng, chập chờn |
| blink of an eyedanh từ | danh từ | Khoảnh khắc (một khoảng thời gian rất ngắn) |
| in the blink of an eyecụm giới từ | cụm giới từ | Trong chớp mắt, trong nháy mắt |
| in a blinkcụm giới từ | cụm giới từ | Trong một khoảng thời gian rất ngắn |
| blink-eyedtính từ | tính từ | Thói quen nháy mắt |
| water blinkdanh từ | danh từ | Đám mây lơ lửng trên mặt nước ở vùng Bắc Cực |
| blink firstđộng từ | động từ | Là bên đầu tiên trong một số tình huống nhượng bộ hoặc lùi bước |
| one-blink towndanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với one-horse town |
Họ từ (word family)
cùng gốc BlinkNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- BLACKPINK's !