pestañear
C1động từ (verb)
/pestaɲeˈaɾ/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Chớp mắtđộng từto blink
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể pestañearDanh động từ pestañeandoPhân từ pestañeado
| Presente | |
|---|---|
| yo | pestañeo |
| tú | pestañeas |
| él/ella/Ud. | pestañea |
| nosotros | pestañeamos |
| vosotros | pestañeáis |
| ellos/Uds. | pestañean |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Chớp mắt
1 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Chớp mắt
- to bat an eyelid