Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
in a blink
cụm giới từ
(prepositional phrase)
US
/
ɪ
n
ə
ˈ
b
l
ɪ
ŋ
k
/
Nghĩa chính
1
Trong một khoảng thời gian rất ngắn
cụm giới từ
During a very brief period of time.
Ví dụ
Sunset
became
night
in
a
blink
of
an
eye
.
The
plane
went
out
of
sight
in
a
blink
.
AI
1
Trong một khoảng thời gian rất ngắn
1
Trong một khoảng thời gian rất ngắn
1
Trong một khoảng thời gian rất ngắn