Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
blink-eyed
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Thói quen nháy mắt
tính từ
Habitually winking.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
blink-eyed
Dạng gốc
(base form)
more blink-eyed
So sánh hơn
(comparative)
most blink-eyed
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
blink
+
eyed
AI
1
Thói quen nháy mắt
1
Thói quen nháy mắt
1
Thói quen nháy mắt