Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
water blink
danh từ
(noun)
US
/ˈ
w
ɔ.
t
ə
ˈ
b
l
ɪ
ŋ
k
/
Nghĩa chính
1
Đám mây lơ lửng trên mặt nước ở vùng Bắc Cực
danh từ
A spot of cloud hanging over open water in Arctic regions.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
water blink
Dạng gốc
(base form)
water blink
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Đám mây lơ lửng trên mặt nước ở vùng Bắc Cực
1
Đám mây lơ lửng trên mặt nước ở vùng Bắc Cực
1
Đám mây lơ lửng trên mặt nước ở vùng Bắc Cực