Bin
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Họ Tân, họ Bândanh từ riêngA surname from Chinese.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- BinDạng gốc (base form)
- BinsSố nhiều (plural)
Cụm động từ (phrasal verb)
Cụm từ khác (phrase)trash binThùng rácbin dayNgày mà các thùng, túi hoặc hộp chứa rác thải sinh hoạt hoặc thương mại hoặc rác được thu gom hoặc sắp được thu gom bởi các nhân viên xử lý rác thải (thường là nhân viên hội đồng được gọi là người dọn rác hoặc người quét rác)bread binHộp bánh mìpaper binĐồng nghĩa với wastepaper basketbin manNgười đàn ông với công việc thu gom rác thải từ nhà người dân và vận chuyển đến nơi xử lý rác thảitop binGóc trên bên trái hoặc bên phải của khung thành
Ví dụ
- .
- , .
- , ?
Họ từ (word family)
cùng gốc BinNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Trung賓Bīn
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha