Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với wastepaper basketdanh từSynonym of wastepaper basket.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- paper binDạng gốc (base form)
- paper binsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- .Anh ấy đã mở bức thư và ném bì thư vào thùng rác đựng giấy.