Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
bread bin
danh từ
(noun)
US
/ˈ
b
r
ɛ
d
ˈ
b
ɪ
n
/
Nghĩa chính
1
Hộp bánh mì
danh từ
A breadbox.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bread bin
Dạng gốc
(base form)
bread bin
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
Ziri
asked
Rima
if
he
could
borrow
her
bread
bin
.
AI
1
Hộp bánh mì
1
Hộp bánh mì
1
Hộp bánh mì