Dịch

bread bin

danh từ (noun)
US/ˈbrɛd ˈbɪn/

Nghĩa chính

  1. Hộp bánh mìdanh từA breadbox.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bread binDạng gốc (base form)
  2. bread binsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • Ziri .

AI