Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
top bin
danh từ
(noun)
US
/ˈ
t
ɑ
p
ˈ
b
ɪ
n
/
Nghĩa chính
1
Góc trên bên trái hoặc bên phải của khung thành
danh từ
The upper left- or right-hand corner of the goal.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
top bin
Dạng gốc
(base form)
top bin
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
postage stamp
AI
1
Góc trên bên trái hoặc bên phải của khung thành
1
Góc trên bên trái hoặc bên phải của khung thành
1
Góc trên bên trái hoặc bên phải của khung thành