Dịch

top bin

danh từ (noun)
US/ˈtɑp ˈbɪn/

Nghĩa chính

  1. Góc trên bên trái hoặc bên phải của khung thànhdanh từThe upper left- or right-hand corner of the goal.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. top binDạng gốc (base form)
  2. top binsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI