Dịch

Belt

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Họ Beltdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname.
  2. Thị trấn Beltdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A town in Cascade County, Montana, United States.
  3. Vành đai tiểu hành tinhdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Ellipsis of Main Asteroid Belt: a region of Solar System.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. BeltDạng gốc (base form)
  2. BeltsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .Vành đai Kuiper là một khu vực trong Hệ Mặt Trời.
  • .
  • .

AI