Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Màu đai cao nhất trong các môn võ thuật khác nhaudanh từThe highest belt colour in various martial arts.
- Người đã đạt được đai đen võ thuậtdanh từSomeone who has attained the black belt in martial arts.
- Kỹ năng tuyệt vời trong bất kỳ lĩnh vực nàodanh từGreat skill in any field.
- Người quản lý cấp cao là chuyên gia về một trong các hệ thống quản lý khác nhau như Six Sigma hoặc DMAIC và đóng vai trò là người lãnh đạo dự án hoặc người cố vấndanh từA senior manager who is expert in one of various management systems such as Six Sigma or DMAIC and acts in a project leader or mentor role.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- black beltDạng gốc (base form)
- black beltsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| black belt dan | Đẳng đai đen | |
| karate black belt | Đai đen karate |
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Khu vực địa lý nơi cư dân chủ yếu hoặc độc quyền là người Mỹ gốc Phi
- A geographic region where the residents are predominantly or exclusively African-American.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- .
- , .
- , .