Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
black earth
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
b
l
æ
k
ˈ
ɜː
θ
/
US
/ˈ
b
l
æ
k
ˈɝ
θ
/
Nghĩa chính
1
Chernozem.
chưa dịch
danh từ
không đếm được
(uncountable)
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Ví dụ
From
the
topmost
palm
frond
to
the
overcolored
fungi
patching
the
black
earth
arrogant
Beauty
ruled
,
but
to
the
weary
eyes
that
looked
upon
her
she
was
become
an
evil
queen
.
AI
1
Chernozem
1
Chernozem
1
Chernozem