Nghĩa chính
Thêm 12 nghĩa- Họ người Belldanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname of Scottish and northern English origin for a bell ringer, bellmaker, or from someone who lived "at the Bell (inn)."
- Công ty điện thoại Belldanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The Bell telephone company (after Alexander Graham Bell, the inventor of the telephone.)
- Tên nam Belldanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A male given name transferred from the surname, of occasional usage.
- Tên nữ Belldanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A female given name, variant of Belle; mostly used as a middle name in the 19th century.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- BellDạng gốc (base form)
- BellsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| bell curvedanh từ | danh từ | Đường cong hình chuông |
| church belldanh từ | danh từ | Chuông nhà thờ |
| ring a bellđộng từ | động từ | Nghe quen tai |
| bell pepperdanh từ | danh từ | Ớt ngọt, ớt chuông |
| bell-shapedtính từ | tính từ | Hình chuông |
| saved by the belltính từ | tính từ | Của một đấu thủ trong một trận đấu quyền anh, đấu vật hoặc một cuộc thi đấu tương tự, không bị trọng tài tính điểm khi chuông kết thúc hiệp đấu |
| bell the catđộng từ | động từ | Đeo lục lạc cho mèo, treo chuông cổ mèo |
| bell towerdanh từ | danh từ | Tháp treo một chiếc chuông (hoặc một bộ chuông); một tháp chuông |
12 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 11
Danh từ (noun) 1
Thành phố Bell thuộc hạt Los Angeles
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Thành phố Bell thuộc hạt Los Angeles, CaliforniaA city in Los Angeles County, California.
Họ từ (word family)
cùng gốc BellNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , , gentleman’s ; , .
- 7 .
- .