Dịch

bell tower

danh từ (noun)
US/ˈbɛl ˈtaʊɚ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Tháp treo một chiếc chuông (hoặc một bộ chuông); một tháp chuôngdanh từA tower in which a bell (or set of bells) is hung; a belfry.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bell towerDạng gốc (base form)
  2. bell towersSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • Seville's Giralda.
  • .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI