Nghĩa chính
- Đường cong hình chuôngdanh từThe bell-shaped curve that is typical of the normal distribution.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bell curveDạng gốc (base form)
- bell curvesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| bell curve goddanh từ | danh từ | Vị thần danh nghĩa có quyền lực đối với hệ thống phân loại theo đường cong hình chuông, trong đó các cấp độ được điều chỉnh để phù hợp với phân bố chuẩn |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- , .
- . .
- . . .