Dịch

Bellamy

danh từ riêng (proper noun)
US/ˈbɛləmi/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Một họ từ Anglo-Normandanh từ riêngA surname from Anglo-Norman.
  2. Tên unisex được chuyển từ họdanh từ riêngA unisex given name transferred from the surname.
  3. Địa điểm được chỉ định điều tra dân số và cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Sumter, Alabama, Hoa Kỳdanh từ riêngA census-designated place and unincorporated community in Sumter County, Alabama, United States.
  4. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Vernon, Missouri, Hoa Kỳdanh từ riêngAn unincorporated community in Vernon County, Missouri, United States.

Cụm từ (phrase)

Bellamy salutedanh từ riêngLời chào bằng cách giơ tay phải lên, nhằm thể hiện Lời cam kết trung thành của Mỹ
Bellamy Caydanh từ riêngHòn đảo thuộc Quần đảo Virgin thuộc Anh

1 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 1
Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Gloucester
  1. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Gloucester, Virginia, Hoa KỳAn unincorporated community in Gloucester County, Virginia, United States.

AI