Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Một họ từ Anglo-Normandanh từ riêngA surname from Anglo-Norman.
- Tên unisex được chuyển từ họdanh từ riêngA unisex given name transferred from the surname.
- Địa điểm được chỉ định điều tra dân số và cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Sumter, Alabama, Hoa Kỳdanh từ riêngA census-designated place and unincorporated community in Sumter County, Alabama, United States.
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Vernon, Missouri, Hoa Kỳdanh từ riêngAn unincorporated community in Vernon County, Missouri, United States.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Bellamy salutedanh từ riêng | danh từ riêng | Lời chào bằng cách giơ tay phải lên, nhằm thể hiện Lời cam kết trung thành của Mỹ |
| Bellamy Caydanh từ riêng | danh từ riêng | Hòn đảo thuộc Quần đảo Virgin thuộc Anh |
1 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 1
Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Gloucester
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Gloucester, Virginia, Hoa KỳAn unincorporated community in Gloucester County, Virginia, United States.