Nghĩa chính
- Beerdanh từ riêngA village in East Devon district, Devon, England.
- Họ Beerdanh từ riêngA surname.
Cụm động từ (phrasal verb)
Cụm từ khác (phrase)beer canLon kim loại nhẹ chứa biaroot beerXá xịbeer bellyBụng biabeer bottleChai, thường được làm bằng thủy tinh màu nâu hoặc xanh lá cây, được thiết kế như một thùng đựng biabeer gardenKhu vực ngoài trời của nhà công cộng, nơi khách hàng có thể ngồi dưới nắng và thưởng thức đồ uống của mình. Ở Bavaria (Đức) thường có dưới gốc cây hạt dẻ ngựa, nơi bạn được phép mang theo đồ ăn nếu dùng đồ uống của nhà hànghold my beerTôi sắp bắt đầu một cuộc chiến
Nguồn gốc (etymology)
danh từ riêng
- từ tiếng Anh cổbearu“grove”
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*baru
- từ tiếng German nguyên thủy*barwaz“grove”
danh từ riêng
- từ tiếng Anh cổbār“boar”
Ví dụ
- ?
Họ từ (word family)
cùng gốc BeerNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha