cervecero
B2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/θeɾbeˈθeɾo/
Nghĩa chính
- Thuộc về biatính từbeer
- Thợ nấu biadanh từbeer brewer
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cerveceroDạng gốc (base form)
- cervecerasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- cervecerosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- cerveceraGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| barriga cerveceradanh từ | danh từ | Bụng bia |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Tôi bị bụng bia.