Dịch

cervecero

B2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/θeɾbeˈθeɾo/

Nghĩa chính

  1. Thuộc về biatính từbeer
  2. Thợ nấu biadanh từbeer brewer

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cerveceroDạng gốc (base form)
  2. cervecerasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. cervecerosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. cerveceraGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

barriga cerveceradanh từBụng bia

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

Ví dụ

  • .Tôi bị bụng bia.

AI