Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
barriga cervecera
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bụng bia
danh từ
beer belly
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
barriga cervecera
Dạng gốc
(base form)
barriga
s cerveceras
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
beer belly
Bụng bia
AI
1
Bụng bia
1
Bụng bia
1
Bụng bia