Dịch

beer bottle

danh từ (noun)
UK/ˈbɪə ˈbɒt.l̩/US/ˈbɪɚ ˈbɑ.tl̩/

Nghĩa chính

  1. Chai, thường được làm bằng thủy tinh màu nâu hoặc xanh lá cây, được thiết kế như một thùng đựng biadanh từA bottle, commonly made of brown or green glass, designed as a container for beer.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. beer bottleDạng gốc (base form)
  2. beer bottlesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .
  • .
  • .

Họ từ (word family)

AI