Nghĩa chính
- Bộ sưu tập sáu thứ gì đó được gộp lại với nhau, đặc biệt là sáu lon bia hoặc sodadanh từA collection of six of something bundled together, especially six cans of beer or soda pop.
- Bộ chế hòa khí có tổng cộng sáu ống thông hơi thông qua ba bộ 2 thùngdanh từA set of carburetors totaling six venturis via three 2-barrel units.
- Bộ cơ bụng phát triển caodanh từA highly developed set of abdominal muscles.
- Tập hợp gồm sáu bức ảnh, trong đó có một bức của nghi phạm, được nhân chứng sử dụng để nhận dạngdanh từA selection of six photographs, including one of a suspect, used for identification by a witness.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- six-packDạng gốc (base form)
- six-packsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Asian six-packdanh từ riêng | danh từ riêng | Ba khóa học toán (giải tích và vectơ, hàm nâng cao và quản lý dữ liệu) và ba khóa học khoa học (vật lý, sinh học và hóa học) được thực hiện trong lớp 12, năm cuối trung học |
| six-pack of rollsdanh từ | danh từ | Cái bụng béo, trái ngược với một người có cơ bụng sáu múi. Xem định nghĩa 1 và 2 của sáu múi. Ít khi dùng ở số nhiều |
| six-pack abs | Cơ bụng sáu múi | |
| six-pack beziquedanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với Chinese bezique |
| Joe Six-pack | Chưa có nghĩa |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- Bahash Grant's six-person ( “”) .
- .
- .