Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cuadrito
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/kwaˈdɾito/
Nghĩa chính
1
Sáu múi (cơ bắp)
danh từ
six-pack (muscles)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cuadrito
Dạng gốc
(base form)
cuadrito
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
six-pack
Bộ sưu tập sáu thứ gì đó được gộp lại với nhau, đặc biệt là sáu lon bia hoặc soda
AI
1
Sáu múi (cơ bắp)
1
Sáu múi (cơ bắp)
1
Sáu múi (cơ bắp)