cerveza
A1giống cái (feminine)danh từ (noun)
Hay gặp/θeɾˈbeθa/nguồn
Nghĩa chính
- Biadanh từbeer
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| beber cerveza | Uống bia | |
| botella de cerveza | Chai bia | |
| cerveza artesanal | Bia thủ công | |
| jarra de cerveza | Vại bia | |
| lata de cerveza | Lon bia | |
| cerveza de raíz | Bia gốc | |
| copa de cerveza | Ly bia | |
| bote de cerveza | Lon bia |
Họ từ (word family)
cùng gốc cervezaNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Anh ấy uống cạn cốc bia rồi gọi thêm cốc nữa.
- .Bia được miễn phí vào các tối thứ Năm.
- .Loại bia này có nồng độ cồn rất cao.