Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
biela
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˈbjela/
Nghĩa chính
1
Thanh truyền
danh từ
connecting rod, conrod
2
Thanh nối
danh từ
coupling rod
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
biela
Dạng gốc
(base form)
biela
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
coupling rod
Thanh nối các bánh dẫn động của đầu máy xe lửa, đặc biệt là đầu máy hơi nước, để các bánh dẫn động hoạt động cùng nhau như một khối thống nhất
connecting rod
Thanh truyền
AI
1
Thanh truyền
2
Thanh nối
1
Thanh truyền
2
Thanh nối
1
Thanh truyền
2
Thanh nối