Dịch

birra

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈbira/

Nghĩa chính

  1. Biaqua tiếng Anhdanh từbeer

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. birraDạng gốc (base form)
  2. birrasSố nhiều (plural)
  3. birritaDạng chỉ nhỏ (diminutive)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

Đồng nghĩa (synonym)

AI