Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
birra
B2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˈbira/
Nghĩa chính
1
Bia
qua tiếng Anh
danh từ
beer
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
birra
Dạng gốc
(base form)
birra
s
Số nhiều
(plural)
birr
ita
Dạng chỉ nhỏ
(diminutive)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
beer
Bia
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
biela
cerveza
chela
rubia
Họ từ
(word family)
cùng gốc
birra
birra
dical
Lưỡng tính
tính từ
birra
cial
Hai chủng tộc
tính từ
AI
1
Bia
1
Bia
1
Bia