Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
birradical
tính từ
(adjective)
/biradiˈkal/
Nghĩa chính
1
Lưỡng tính
tính từ
biradical
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
birradical
Dạng gốc
(base form)
birradical
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
biradical
Bất kỳ phân tử nào có hai tâm gốc độc lập
AI
1
Lưỡng tính
1
Lưỡng tính
1
Lưỡng tính