Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
birracial
tính từ
(adjective)
/biraˈθjal/
Nghĩa chính
1
Hai chủng tộc
tính từ
biracial
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
birracial
Dạng gốc
(base form)
birracial
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
biracial
Đại điện hoặc gồm hai chủng tộc (đặc biệt là trắng và đen)
AI
1
Hai chủng tộc
1
Hai chủng tộc
1
Hai chủng tộc