Barrie
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngđếm được (countable)A surname.
- Tên namdanh từ riêngđếm được (countable)A male given name.
- Thành phố độc lập ở Quận Simcoe, Ontario, Canadadanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An independent city in Simcoe County, Ontario, Canada.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- BarrieDạng gốc (base form)
- BarriesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| barrier incụm từ | cụm từ | Chắn lại không cho ra |
| barrier outcụm từ | cụm từ | Chắn không cho ra |
| barrier lakedanh từ | danh từ | Hồ nước được hình thành khi một con sông bị lở đất |
| barrier reefdanh từ | danh từ | Rạn san hô được ngăn cách với bờ biển liền kề bằng một kênh hoặc đầm phá; một rạn san hô tạo thành một rào cản giữa đại dương mở và vùng nước ven bờ |
| barrier boarddanh từ | danh từ | Vật liệu ván không cháy có độ dẫn nhiệt thấp được đặt giữa hai phần tử của cụm mái |
| barrier creamdanh từ | danh từ | Công thức bôi ngoài da được sử dụng trên da người như một rào cản vật lý giữa da và các chất gây ô nhiễm |
Ví dụ
- , , , .
Họ từ (word family)
cùng gốc BarrieNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha