Dịch

barrier cream

danh từ (noun)
US/ˈbaɾi.ə ˈkɹim/

Nghĩa chính

  1. Công thức bôi ngoài da được sử dụng trên da người như một rào cản vật lý giữa da và các chất gây ô nhiễmdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A topical formulation used on a person's skin as a physical barrier between the skin and contaminants.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. barrier creamDạng gốc (base form)
  2. barrier creamsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

AI