Nghĩa chính
- Công thức bôi ngoài da được sử dụng trên da người như một rào cản vật lý giữa da và các chất gây ô nhiễmdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A topical formulation used on a person's skin as a physical barrier between the skin and contaminants.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- barrier creamDạng gốc (base form)
- barrier creamsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa