diaper cream
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với barrier creamdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of barrier cream.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- diaper creamDạng gốc (base form)
- diaper creamsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- , , , baby's .