Dịch

diaper cream

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với barrier creamdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of barrier cream.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. diaper creamDạng gốc (base form)
  2. diaper creamsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , , , baby's .

AI