Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
barrier lake
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
b
aɹ
ɪ
j
ə
ˈ
l
eɪ
k
/
US
/ˈ
b
aɾ
i
.
ə
ˈ
l
eɪ
k
/
Nghĩa chính
1
Hồ nước được hình thành khi một con sông bị lở đất
danh từ
A lake formed when a river is dammed by a landslide.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
barrier lake
Dạng gốc
(base form)
barrier lake
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Hồ nước được hình thành khi một con sông bị lở đất
1
Hồ nước được hình thành khi một con sông bị lở đất
1
Hồ nước được hình thành khi một con sông bị lở đất