Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
barriered
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Được trang bị một rào cản
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Equipped with a barrier.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
barriered
un
barriered
Không có rào cản
tính từ
AI
1
Được trang bị một rào cản
1
Được trang bị một rào cản
1
Được trang bị một rào cản