Axe
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Con sông ở Dorset, Somerset và phía đông Devon, Anh, chảy vào vịnh Lyme tại Seaton.danh từ riêngA river in Dorset, Somerset, and east Devon, England, which flows into Lyme Bay at Seaton.
- Con sông ở Somerset, Anh, chảy vào kênh Bristol tại Weston-super-Mare.danh từ riêngA river in Somerset, England, which flows into the Bristol Channel at Weston-super-Mare.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ice axedanh từ | danh từ | Chiếc rìu được những người leo núi sử dụng để cắt chỗ đứng trên băng |
| axe murdererdanh từ | danh từ | Các người cực kỳ nguy hiểm |
| Bad Axedanh từ riêng | danh từ riêng | Thành phố, quận lỵ của Quận Huron, Michigan, Hoa Kỳ |
| hand axedanh từ | danh từ | Công cụ bằng đá được chế tạo bằng cách mài giũa để tạo ra cạnh, được sử dụng không có tay cầm |
| axe headdanh từ | danh từ | Phần kim loại cắt của một chiếc rìu |
| axe kickdanh từ | danh từ | Động tác chiến đấu trong đó bàn chân giơ lên cao và hạ gót xuống đối thủ |
| moot-axedanh từ | danh từ | Rìu chuyên dụng để chặt gốc cây |
| fire axedanh từ | danh từ | Loại rìu đặc biệt được lính cứu hỏa sử dụng, thường có phần đầu nhọn hình cái cuốc (vùng đầu đối diện với lưỡi cắt) và có màu sắc sặc sỡ để dễ dàng nhìn thấy trong trường hợp khẩn cấp |
Họ từ (word family)
cùng gốc AxeNguồn gốc (etymology)
- từ Proto-Brythonic*Uɨsk