Dịch

fire axe

danh từ (noun)
US/ˈfaɪ.ɚ ˈæks/

Nghĩa chính

  1. Loại rìu đặc biệt được lính cứu hỏa sử dụng, thường có phần đầu nhọn hình cái cuốc (vùng đầu đối diện với lưỡi cắt) và có màu sắc sặc sỡ để dễ dàng nhìn thấy trong trường hợp khẩn cấpdanh từA special type of axe used by firefighters, typically featuring a pick-shaped pointed poll (area of the head opposite the cutting edge) and in a vivid color to make it easily visible during an emergency.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fire axeDạng gốc (base form)
  2. fire axesSố nhiều (plural)

AI