Dịch

Antique

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Tỉnh của Western Visayas, Visayas, Philippines. Thủ phủ: San Jose de Buenavista.danh từ riêngA province of Western Visayas, Visayas, Philippines. Capital: San Jose de Buenavista.

Cụm từ (phrase)

antique shopdanh từCửa hàng đồ cổ
antique storedanh từĐồng nghĩa với antique shop
antique cardanh từChiếc xe đủ cũ để được coi là đồ cổ, đặc biệt là xe cổ hoặc xe cũ
antique brassdanh từ, tính từMàu vàng nâu giống như màu đồng thau nhưng đậm hơn
New Antiquedanh từ riêngBarangay ở M'lang, Cotabato, Philippines
late antiquetính từDùng theo nghĩa đen, xem late, antique
antique rosedanh từMàu hồng hồng pha chút xám nhẹ, giống như một bông hồng khô già
antique rubydanh từTông màu tối của ruby (màu)

Ngôn ngữ khác

AI