Nghĩa chính
- Chiếc xe đủ cũ để được coi là đồ cổ, đặc biệt là xe cổ hoặc xe cũdanh từA car old enough to be considered an antique, particularly a vintage car or veteran car.
- Chiếc xe đủ điều kiện để đăng ký xe cổdanh từA car that is eligible for antique vehicle registration.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- antique carDạng gốc (base form)
- antique carsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .Tôi cho rằng anh Tom sẽ không đời nào tính đến chuyện bán chiếc ô tô cổ điển của mình đâu.
- .Tôi cho rằng anh Tom sẽ không đời nào tính đến chuyện bán chiếc ô tô cổ điển của mình đâu.