Dịch

antique car

danh từ (noun)
UK/ˌanˈtiːk ˈkɑː/US/ˌænˈtik ˈkɑɹ/

Nghĩa chính

  1. Chiếc xe đủ cũ để được coi là đồ cổ, đặc biệt là xe cổ hoặc xe cũdanh từA car old enough to be considered an antique, particularly a vintage car or veteran car.
  2. Chiếc xe đủ điều kiện để đăng ký xe cổdanh từA car that is eligible for antique vehicle registration.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. antique carDạng gốc (base form)
  2. antique carsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .Tôi cho rằng anh Tom sẽ không đời nào tính đến chuyện bán chiếc ô tô cổ điển của mình đâu.
  • .Tôi cho rằng anh Tom sẽ không đời nào tính đến chuyện bán chiếc ô tô cổ điển của mình đâu.

AI