Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
antique store
danh từ
(noun)
UK
/ˌa
n
ˈ
t
iː
k
ˈ
s
t
ɔː
/
US
/ˌ
æ
n
ˈ
t
i
k
ˈ
s
t
ɔɹ/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với antique shop
danh từ
Synonym of antique shop.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
antique store
Dạng gốc
(base form)
antique store
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
antique shop
Ví dụ
I
bought
this
clock
at
the
antique
store
.
The
fire
started
in
the
antique
store
.
I
bought
this
watch
at
an
antique
store
.
Xem thêm 2 ví dụ
AI
1
Đồng nghĩa với antique shop
1
Đồng nghĩa với antique shop
1
Đồng nghĩa với antique shop