Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
antique ruby
danh từ
(noun)
UK
/ˌa
n
ˈ
t
iː
k
ˈɹ
uː
.
b
i
/
US
/ˌ
æ
n
ˈ
t
i
k
ˈɹ
u
b
i
/
Nghĩa chính
1
Tông màu tối của ruby (màu)
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A dark tone of ruby (colour).
AI
1
Tông màu tối của ruby (màu)
1
Tông màu tối của ruby (màu)
1
Tông màu tối của ruby (màu)