Dịch

antique ruby

danh từ (noun)
UK/ˌanˈtiːk ˈɹuː.bi/US/ˌænˈtik ˈɹubi/

Nghĩa chính

  1. Tông màu tối của ruby (màu)danh từkhông đếm được (uncountable)A dark tone of ruby (colour).

AI