Agent
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Họ Agentdanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- AgentDạng gốc (base form)
- AgentsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| travel agentdanh từ | danh từ | Đại lý du lịch |
| estate agentdanh từ | danh từ | Người môi giới nhà đất |
| secret agentdanh từ | danh từ | Điệp viên bí mật |
| real estate agentdanh từ | danh từ | Người môi giới bất động sản |
| special agentdanh từ | danh từ | Đặc vụ |
| insurance agentdanh từ | danh từ | Đại lý bảo hiểm |
| double agentdanh từ | danh từ | Gián điệp hai mang, điệp viên hai mang |
| literary agentdanh từ | danh từ | Người đại diện văn học |
Ví dụ
- .
- , 86 .
- , " ;" .
Họ từ (word family)
cùng gốc AgentNgôn ngữ khác
Tiếng Trung