Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
agentess
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nữ đặc vụ
danh từ
A female agent.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
agentess
Dạng gốc
(base form)
agentess
es
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
agent
+
-ess
AI
1
Nữ đặc vụ
1
Nữ đặc vụ
1
Nữ đặc vụ