Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
agentese
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Biệt ngữ được sử dụng bởi các đại lý hoặc một cơ quan
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The jargon used by agents or an agency.
Nguồn gốc
(etymology)
agent
+
-ese
AI
1
Biệt ngữ được sử dụng bởi các đại lý hoặc một cơ quan
1
Biệt ngữ được sử dụng bởi các đại lý hoặc một cơ quan
1
Biệt ngữ được sử dụng bởi các đại lý hoặc một cơ quan